Thông số kĩ thuật xe nâng điện 4 bánh Komatsu 1 tấn FB15EX-11,vài dòng xe nâng điện có tại Xenangtaiday.com
I. Thông số kỹ thuật xe nâng điện ngồi Komatsu FB15EX-11

Xe nâng điện ngồi Komatsu FB15EX-11
XENANGTAIDAY.COM giới thiệu thông số kỹ thuật của Xe nâng xăng-gas Komatsu FB15EX-11
>>> Tải file catalogue Xe nâng xăng-gas Komatsu FB15EX-11: Tại đây
Thành phần
|
Tên gọi
|
Ký hiệu
|
Đơn vị
|
Thông số
|
ĐẶC ĐIỂM
|
Model
|
|
|
FB15EX-11
|
Loại động cơ
|
|
|
Điện
|
Kiểu lái
|
|
|
Ngồi lái
|
Sức nâng
|
|
Kg
|
1,500
|
Tâm tải
|
|
mm
|
500
|
Khoảng cách từ cầu trước đến giàn nâng
|
x
|
mm
|
405
|
Chiều dài cơ sở (khoảng cách cầu trước đến cầu sau)
|
y
|
mm
|
1250
|
TRỌNG LƯỢNG
|
Tổng trọng lượng
|
|
Kg
|
2715
|
Phân bố tải trọng
|
Có tải
|
Cầu trước
|
|
Kg
|
3535
|
Cầu sau
|
|
Kg
|
530
|
Không tải
|
Cầu trước
|
|
Kg
|
1480
|
Cầu sau
|
|
Kg
|
1205
|
LỐP XE
|
Loại lốp
|
|
|
Lốp đặc
|
Kích thước lốp
|
Trước
|
|
|
600-9-9PR
|
Sau
|
|
|
5.00-8-8PR
|
Số lượng bánh xe (Trước/sau - x: bánh chủ động)
|
|
|
2x/2
|
Chiều rộng cơ sở trước (Khoảng cách 2 bánh trước)
|
b4
|
mm
|
890
|
Chiều rộng cơ sở sau (Khoảng cách 2 bánh sau)
|
b3
|
mm
|
890
|
KÍCH THƯỚC
|
Góc nghiêng cột nâng
|
a/b
|
degree
|
6/11
|
Chiều cao cột nâng thấp nhất (chưa nâng)
|
h1
|
mm
|
1970
|
Khoảng nâng tự do
|
h2
|
mm
|
140
|
Chiều cao nâng
|
h3
|
mm
|
3000
|
Chiều cao giàn nâng tối đa
|
h4
|
mm
|
3955
|
Chiều cao cabin bảo vệ lái
|
h6
|
mm
|
2095
|
Chiều dài tổng thể (tính cả càng nâng)
|
L1
|
mm
|
2930
|
Chiều dài xe (không gồm càng nâng)
|
L2
|
mm
|
2010
|
Chiều rộng tổng thế
|
b1
|
mm
|
1070
|
Kích thước càng nâng (cao x rộng x dài)
|
s/e/l
|
mm
|
35x100x920
|
Chiều rộng càng nâng
|
b2
|
mm
|
1020
|
Khoảng cách từ tâm bánh trước đến cột nâng
|
m1
|
mm
|
90
|
Khoảng cách từ tâm bánh sau đến trục cơ sở
|
m2
|
mm
|
110
|
Bán kính quay vòng
|
Wa
|
mm
|
1175
|
VẬN HÀNH
|
Tốc độ vận hành (Có tải/Không tải)
|
|
Km/h
|
14.5/17.0
|
Tốc độ nâng tải (Có tải/Không tải)
|
|
mm/s
|
350/600
|
Tốc độ hạ tải (Có tải/Không tải)
|
|
mm/s
|
500/550
|
Lực kéo cực đại
|
|
KN
|
10
|
Khả năng leo dốc (trong 3 phút)
|
|
%
|
20
|
Phanh an toàn (kiểu phanh/Điều khiển)
|
|
|
Chân/Thuỷ lực
|
Phanh đỗ (Kiểu phanh/Điều khiển)
|
|
|
Tay/ Phanh Cơ
|
II. Các sản phẩm xe nâng điện XENANGTAIDAY.COM
1. Xe Nâng điện ngồi lái Komatsu FB15-12

Xe Nâng điện Komatsu 1.500kg
Nhà sản xuất:
|
Komatsu
|
Chức năng:
|
Normal
|
Model:
|
FB15-12
|
Số giờ hoạt động:
|
|
Chiều cao:
|
3 m
|
Tổng tải trọng:
|
3030 kg
|
Sức nâng:
|
1,500Kg
|
Chiều dài càng:
|
940 mm
|
Tham khảo thêm thông tin: Xe nâng điện ngồi Komatsu 1.5 tấn model FB15-12
2. Xe Nâng điện Komatsu 1.5 tấn FB15EX-11

Xe Nâng điện 1.5 tấn FB15EX-11
Nhà sản xuất:
|
Komatsu
|
Chức năng:
|
Normal
|
Model:
|
FB15EX-11
|
Số giờ hoạt động:
|
776 giờ
|
Chiều cao:
|
4 m
|
Tổng tải trọng:
|
|
Sức nâng:
|
1.500 Kg
|
Chiều dài càng:
|
1,070mm
|
Tham khảo thêm thông tin: Xe nâng điện ngồi Komatsu 1.5 tấn model FB15EX-11
3. Xe Nâng điện Komatsu 2.5 tấn FB25EX-11

Xe Nâng điện ngồi Komatsu FB25EX-11 2.5 tấn
Nhà sản xuất:
|
Komatsu
|
Chức năng:
|
Normal
|
Model:
|
FB25EX-11
|
Số giờ hoạt động:
|
699 giờ
|
Chiều cao:
|
4 m
|
Tổng tải trọng:
|
|
Sức nâng:
|
2,500 Kg
|
Chiều dài càng:
|
1,070 mm
|
Tham khảo thêm thông tin: Xe nâng điện ngồi Komatsu 2.5 tấn model FB25EX-11