Thông số kỹ thuật xe nâng điện đứng Toyota 2 tấn 7FBR20,Vài dòng xe nâng điện đứng lái có tại Xenangtaiday.com
I. Thông số kỹ thuật xe nâng điện đứng Toyota 2 tấn 7FBR20

Xe nâng điện đứng lái Toyota 7FBR20
XENANGTAIDAY.COM giới thiệu thông số kĩ thuật xe nâng điện đứng lái 7FBR20
Tải file catalogue Xe nâng điện đứng Toyota 7FBR20: Tại đây
Thành phần
|
Tên gọi
|
Ký hiệu
|
Đơn vị
|
Thông số
|
ĐẶC ĐIỂM
|
Model
|
|
|
7FBR20
|
Loại động cơ
|
|
|
Điện
|
Kiểu lái
|
|
|
Đứng lái
|
Sức nâng
|
|
Kg
|
2000
|
Tâm tải
|
|
mm
|
500
|
Khoảng cách từ cầu trước đến giàn nâng
|
|
mm
|
175
|
Chiều dài cơ sở (khoảng cách cầu trước đến cầu sau)
|
|
mm
|
1500
|
TRỌNG LƯỢNG
|
Tổng trọng lượng
|
|
Kg
|
1880
|
Phân bố tải trọng
|
Có tải
|
Cầu trước
|
|
Kg
|
4120
|
Cầu sau
|
|
Kg
|
620
|
Không tải
|
Cầu trước
|
|
Kg
|
930
|
Cầu sau
|
|
Kg
|
1810
|
LỐP XE
|
Loại lốp
|
|
|
Nhựa cứng
|
Kích thước lốp
|
Trước
|
|
|
267*127
|
Sau
|
|
|
380*165
|
Số lượng bánh xe (Trước/sau - x: bánh chủ động)
|
|
|
2/1x+2
|
Chiều rộng cơ sở trước (Khoảng cách 2 bánh trước)
|
b10
|
mm
|
975
|
Chiều rộng cơ sở sau (Khoảng cách 2 bánh sau)
|
b11
|
mm
|
|
KÍCH THƯỚC
|
Góc nghiêng cột nâng
|
a/b
|
degree
|
3/5
|
Chiều cao cột nâng thấp nhất (chưa nâng)
|
h1
|
mm
|
1995
|
Khoảng nâng tự do
|
h2
|
mm
|
105
|
Chiều cao nâng
|
h3
|
mm
|
3000
|
Chiều cao giàn nâng tối đa
|
h4
|
mm
|
3935
|
Chiều cao cabin bảo vệ lái
|
h6
|
mm
|
2245
|
Chiều dài tổng thể (tính cả càng nâng)
|
l1
|
mm
|
2075
|
Chiều rộng tổng thế
|
b1
|
mm
|
1095
|
Chiều rộng càng nâng
|
b3
|
mm
|
750
|
Chiều rộng giữa hai bánh xe trước
|
b4
|
mm
|
752
|
Khoảng cách từ giàn nâng đến bánh trước
|
I4
|
mm
|
730
|
Khoảng cách từ tâm bánh trước đến cột nâng
|
m1
|
mm
|
75
|
Khoảng cách từ tâm bánh sau đến trục cơ sở
|
m2
|
mm
|
80
|
Bán kính quay vòng
|
|
mm
|
1750
|
VẬN HÀNH
|
Tốc độ vận hành (Có tải/Không tải)
|
|
Km/h
|
9.5/10.5
|
Tốc độ nâng tải (Có tải/Không tải)
|
|
mm/s
|
300/540
|
Tốc độ hạ tải (Có tải/Không tải)
|
|
mm/s
|
460/550
|
Lực kéo tối đa (trong 3 phút)
|
|
N
|
5880
|
Khả năng leo dốc (trong 3 phút)
|
|
%
|
27
|
Phanh an toàn (kiểu phanh/Điều khiển)
|
|
|
Cơ/Phanh đĩa
|
Phanh đỗ (Kiểu phanh/Điều khiển)
|
|
|
Cơ/Phanh đĩa
|
Hệ thống trợ lực lái
|
|
|
Lái điện
|
BÌNH ĐIỆN VÀ MOTOR
|
Motor lái (AC) (Trong 60 phút)
|
|
KW
|
5.2
|
Motor bơm (AC) (Trong 5 phút)
|
|
KW
|
11
|
Điện áp bình điện
|
|
V
|
48
|
Dung lượng bình điện nhỏ nhất
|
|
Ah/5hr
|
320
|
Dung lượng bình điện lớn nhất
|
|
Ah/5hr
|
435
|
Trọng lượng bình điện
|
|
Kg
|
590
|

Thông số kỹ thuật xe nâng điện đứng lái Toyota
II. Các sản phẩm xe nâng điện đứng lái XENANGTAIDAY.COM
1. Xe nâng điện đứng lái Komatsu FB18RL-15

Xe nâng điện đứng lái Komatsu FB18RL-14
Nhà sản xuất:
|
Komatsu
|
Chức năng:
|
Normal
|
Model:
|
FB18RL-14
|
Số giờ hoạt động:
|
165
|
Chiều cao:
|
5 m
|
Tổng tải trọng:
|
2610
|
Sức nâng:
|
1.800 Kg
|
Chiều dài càng:
|
970 mm
|
Tham khảo thêm thông tin Xe nâng điện đứng lái Komatsu FB18RL-14
2. Xe nâng điện đứng lái Nichiyu FBRM18-R80-400B

Xe nâng điện đứng lái Nichiyu FBRM18-R80-400B
Nhà sản xuất:
|
Nichiyu
|
Chức năng:
|
|
Model:
|
FBRM18-R80-400B
|
Số giờ hoạt động:
|
376
|
Chiều cao:
|
4.5 m
|
Tổng tải trọng:
|
2510
|
Sức nâng:
|
1800 Kg
|
Chiều dài càng:
|
970 mm
|
Tham khảo thêm thông tin xe nâng điện đứng lái Nichiyu FBRM18-R80-400B
3. Xe nâng điện đứng lái Komatsu FB18RL-14

Xe nâng điện đứng lái Komatsu FB18RL-14
Nhà sản xuất:
|
Komatsu
|
Chức năng:
|
Normal
|
Model:
|
FB18RL-14
|
Số giờ hoạt động:
|
|
Chiều cao:
|
3 m
|
Tổng tải trọng:
|
2.330
|
Sức nâng:
|
1.800 Kg
|
Chiều dài càng:
|
970 mm
|
Tham khảo thêm thông tin Xe nâng điện đứng lái Komatsu FB18RL-14
4. Xe nâng điện đứng lái Komatsu FB18RS-12

Xe nâng điện đứng lái Komatsu FB18RS-12
Nhà sản xuất:
|
Komatsu
|
Chức năng:
|
|
Model:
|
FB18RS-14
|
Số giờ hoạt động:
|
|
Chiều cao:
|
5 m
|
Tổng tải trọng:
|
2.600
|
Sức nâng:
|
1.800 Kg
|
Chiều dài càng:
|
970 mm
|
Tham khảo thêm thông tin Xe nâng điện đứng lái Komatsu FB18RL-14